bỏ xứ

bỏ xứ

Nhiều gia đình đã phải bỏ xứ vào Nam tị nạn.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Rời bỏ quê hương, nơi chốn mình đã sinh sống để đi đến một nơi khác, thường vĩnh viễn hoặc trong thời gian dài, những lý do khó khăn như chiến tranh, đói nghèo, hoặc bất hạnh. Hành động này mang sắc thái buồn , miễn cưỡng đầy lưu luyến.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Năm 1954, nhiều gia đình đã phải bỏ xứ vào Nam tị nạn. (Họ buộc phải rời bỏ miền Bắc để vào miền Nam sinh sống.)
    • Nạn đói năm Ất Dậu khiến hàng vạn người dân nghèo phải bỏ xứ đi. (Họ buộc phải rời bỏ làng quê để kiếm sống.)
    • Câu chuyện về những người con bỏ xứ ra đi làm ăn xa luôn chứa đựng nhiều nỗi niềm. (Họ rời quê hương để mưu sinhnơi khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bỏ xứ ra đi": Cụm từ nhấn mạnh hành động lên đường, rời đi. Thường dùng trong văn chương hoặc diễn đạt mang tính trang trọng, xúc động.
    • Buồn cảnh nước mất nhà tan, ông cụ đành bỏ xứ ra đi.
  • "bỏ xứ lưu vong": Chỉ việc rời bỏ đất nước lý do chính trị, để tránh sự truy bức.
    • Sau cuộc đảo chính thất bại, ông ta phải bỏ xứ lưu vong.
Biến thể từ gần giống
  • Ly hương (động từ): Từ Hán Việt, có nghĩa tương tự "bỏ xứ", chỉ việc rời xa quê hương. Mang sắc thái văn chương, trang trọng.
  • Tha hương (danh từ): Chỉ nơi đất khách quê người, nơi người ta phải sống sau khi "bỏ xứ".
  • Di cư (động từ): Hành động di chuyển đến nơimới, có thể trong hoặc ngoài nước. Mang nghĩa rộng trung tính hơn "bỏ xứ".
Từ đồng nghĩa
  • Bỏ làng: Rời bỏ làng xóm, thường dùng trong phạm vi nhỏ hơn (làng, ).
  • Lánh nạn: Tránh đi đến nơi khác để thoát khỏi tai họa (thiên tai, chiến tranh). Nhấn mạnh mục đích tạm thời hơn.
  • Ra đi: Từ chung chung chỉ việc rời đi, có thể không mang sắc thái đau buồn như "bỏ xứ".
Từ trái nghĩa
  • Hồi hương: Trở về quê hương, đất nước.
  • An cư: Ổn định cuộc sống tại một nơi chốn.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Bỏ xứ ra đi, lòng đầy lưu luyến": Diễn tả tâm trạng quyến luyến, không nỡ rời xa khi phải rời bỏ quê hương.
  • "Chim tổ, người tông": Nhắc nhở về cội nguồn, gốc gác, làm nổi bật sự mất mát khi phải "bỏ xứ".

Từ chứa "bỏ xứ"